Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trò lừa đảo" (1)
trò lừa đảo
Tiếng Anh
Danh từscam, fraud
Tổng thống Trump, người từng mô tả bitcoin là
President Trump, who once described Bitcoin as a
Từ liên quan "trò lừa đảo" (1)
chiêu trò lừa đảo
Tiếng Anh
Cụm từfraud scheme
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
Cụm từ "trò lừa đảo" (1)
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
